字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荃察 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荃察
荃察
Nghĩa
语出《离骚》荃不察余之中情兮。”荃,香草,这里比喻国君◇以荃察”表示希望对方体谅自己的谦词万望荃察。
Chữ Hán chứa trong
荃
察