字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荃蹄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荃蹄
荃蹄
Nghĩa
1.鱼笱和兔网。语本《庄子.外物》"荃者所以在鱼,得鱼而忘荃;蹄者所以在兔,得兔而忘蹄。"荃,一本作"筌"◇用"荃蹄"比喻为达到某种目的而使用的手段。
Chữ Hán chứa trong
荃
蹄