字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荆南杞梓
荆南杞梓
Nghĩa
1.比喻美才。
Chữ Hán chứa trong
荆
南
杞
梓
荆南杞梓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台