字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荆卿
荆卿
Nghĩa
1.即荆轲。 2.指行险之人。
Chữ Hán chứa trong
荆
卿