字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荆姬
荆姬
Nghĩa
1.指楚地的美女。亦用以喻名花。
Chữ Hán chứa trong
荆
姬