字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荆岑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荆岑
荆岑
Nghĩa
1.荆山。泛指古楚国境内的高山。语出汉王粲《登楼赋》"蔽荆山之高岑。" 2.指荆南地区。
Chữ Hán chứa trong
荆
岑