字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荆棘满途 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荆棘满途
荆棘满途
Nghĩa
1.荆棘遍地。喻世道艰难。
Chữ Hán chứa trong
荆
棘
满
途