字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荆棘铜驼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荆棘铜驼
荆棘铜驼
Nghĩa
1.汉铸铜驼两座,原置洛阳宫门外。晋索靖有远量,知天下将乱,指铜驼叹曰"会见汝在荆棘中耳!"见《晋书》本传◇因以"荆棘铜驼"喻世乱荒凉。
Chữ Hán chứa trong
荆
棘
铜
驼