字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荆璞
荆璞
Nghĩa
1.指楚人卞和从荆山得的未经雕琢的璞玉。 2.比喻具有美好资质的人才。
Chữ Hán chứa trong
荆
璞