字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荆聂
荆聂
Nghĩa
1.荆轲和聂政的并称。战国时著名刺客,后亦以谓仗义行侠者。
Chữ Hán chứa trong
荆
聂