字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荆阮
荆阮
Nghĩa
1.传说中的古九塞之一。
Chữ Hán chứa trong
荆
阮