字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草上飞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草上飞
草上飞
Nghĩa
1.形容跑得飞快。 2.指跑得飞快的人。 3.旧指行驶在内河的一种小快船。
Chữ Hán chứa trong
草
上
飞