草上飞

Nghĩa

1.形容跑得飞快。 2.指跑得飞快的人。 3.旧指行驶在内河的一种小快船。

Chữ Hán chứa trong

草上飞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台