字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草包
草包
Nghĩa
1.比喻没有真才实学﹑说话行动莽撞粗鲁的人。 2.用草等编成的包袋。
Chữ Hán chứa trong
草
包