字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草团瓢
草团瓢
Nghĩa
1.亦作"草团标"。 2.圆形茅屋。
Chữ Hán chứa trong
草
团
瓢
草团瓢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台