字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草土臣
草土臣
Nghĩa
1.官吏在居丧中对君上具衔时的自称。
Chữ Hán chứa trong
草
土
臣
草土臣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台