字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草坪
草坪
Nghĩa
1.平坦的草地。今多指园林中用人工铺植草皮或播种草子培养形成的整片绿色地面。
Chữ Hán chứa trong
草
坪