字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草堂
草堂
Nghĩa
1.茅草盖的堂屋。旧时文人常以"草堂"名其所居,以标风操之高雅。
Chữ Hán chứa trong
草
堂