字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草堂体
草堂体
Nghĩa
1.明宁王朱权所定乐府体十五家之一。
Chữ Hán chứa trong
草
堂
体
草堂体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台