字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草塘泥
草塘泥
Nghĩa
1.也叫灰塘泥﹑塘草粪等。江浙农村积制较多的一种沤肥。先将河泥和稻草(或其他杂草)夹杂积置,使其发酵腐解。入春,常与厩肥﹑绿肥等一起作为水田的基肥。
Chữ Hán chứa trong
草
塘
泥