字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草妖
草妖
Nghĩa
1.因某种原因而引起草木变异的现象。古人以为妖孽。
Chữ Hán chứa trong
草
妖