字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草寇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草寇
草寇
Nghĩa
占据山林的强盗、土匪荡平草寇|区区草寇,不足为患。
Chữ Hán chứa trong
草
寇