字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草寝
草寝
Nghĩa
1.谓在草野间歇宿。
Chữ Hán chứa trong
草
寝