字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草帽
草帽
Nghĩa
1.用麦秆等编成的帽子。式样繁多,夏天多用来遮挡阳光。
Chữ Hán chứa trong
草
帽