字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草座
草座
Nghĩa
1.用稻草蒲草等编制的坐垫。僧尼多用之。
Chữ Hán chứa trong
草
座