字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草料
草料
Nghĩa
1.牲口的饲料。多指干草。 2.自谦之词。谦称自己无能力或无福分。
Chữ Hán chứa trong
草
料
草料 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台