字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草料场
草料场
Nghĩa
1.堆藏军马和其他牲口饲料的地方。
Chữ Hán chứa trong
草
料
场