字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草木皆兵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草木皆兵
草木皆兵
Nghĩa
语出《晋书·苻坚载记》及《谢玄传》前秦苻坚进犯中原,被晋军打败,逃至寿阳城,登上城头,望见八公山上草木森森,都像是士兵,又惧又愁◇用草木皆兵”形容非常恐惧疑虑。
Chữ Hán chứa trong
草
木
皆
兵