字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草标
草标
Nghĩa
1.插在物品上,作为待售的标志的草束。亦作为卖身的标记。
Chữ Hán chứa trong
草
标