字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草棉
草棉
Nghĩa
1.也叫非洲棉或小棉。在我国为一年生草本。株型矮小,叶掌状。蒴果(棉铃)较小,其纤维短而细,可用来纺纱﹑絮衣服被褥等。
Chữ Hán chứa trong
草
棉
草棉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台