字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草泽
草泽
Nghĩa
1.低洼积水野草丛生的地带。亦指荒郊。 2.草野;民间。 3.在野之士;平民。
Chữ Hán chứa trong
草
泽