字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草测
草测
Nghĩa
1.工程开始之前,对地形﹑地质等进行的初步测量。精确度要求不很高。
Chữ Hán chứa trong
草
测