字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草灰
草灰
Nghĩa
1.草本植物燃烧后的灰,可供肥田。亦用以比喻微贱。 2.灰黄的颜色。
Chữ Hán chứa trong
草
灰