字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草炭
草炭
Nghĩa
1.主要由古代的水草和藻类形成的泥炭。也叫草煤。
Chữ Hán chứa trong
草
炭