字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草皮
草皮
Nghĩa
1.连带薄薄的一层泥土铲下来的草,可用来铺设草坪或防护堤岸,也可做肥料。
Chữ Hán chứa trong
草
皮