字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草码
草码
Nghĩa
1.一种表示数目的符号。详"苏州码子"。
Chữ Hán chứa trong
草
码