字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草稕儿
草稕儿
Nghĩa
1.乡村酒店用作酒幌的草帘。
Chữ Hán chứa trong
草
稕
儿