字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草编 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草编
草编
Nghĩa
中国民间工艺品之一。用各种草本植物的茎或茎皮编制而成。在中国各民族中广泛流行。可用染色的草编织各种图案,也可编成后加印装饰纹样。产品主要是各种生活用品如篮、鞋、帽、席等。
Chữ Hán chứa trong
草
编