字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草腹菜肠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草腹菜肠
草腹菜肠
Nghĩa
1.比喻毫无才学。亦用为谦词。
Chữ Hán chứa trong
草
腹
菜
肠