字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草舍
草舍
Nghĩa
1.谓宿止于草野间。 2.茅屋。
Chữ Hán chứa trong
草
舍