字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草船
草船
Nghĩa
1.草扎的船。旧俗送鬼神时用之。
Chữ Hán chứa trong
草
船