字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草草了事
草草了事
Nghĩa
1.草率地把事情办完。
Chữ Hán chứa trong
草
了
事