字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草荒
草荒
Nghĩa
1.谓杂草丛生,耕地荒芜。
Chữ Hán chứa trong
草
荒