字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草莽
草莽
Nghĩa
①草丛田野变成了一片草莽。②草野;民间。出身于草莽。
Chữ Hán chứa trong
草
莽