字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草蓐
草蓐
Nghĩa
1.草席;草垫子。 2.指产褥。(坐)月子。
Chữ Hán chứa trong
草
蓐