字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草藄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草藄
草藄
Nghĩa
1.亦作"艹剃"。 2.芟夷,像除草似的加以杀戮。
Chữ Hán chứa trong
草
藄