字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草蛇灰线 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草蛇灰线
草蛇灰线
Nghĩa
1.比喻事物留下隐约可寻的线索和迹象。
Chữ Hán chứa trong
草
蛇
灰
线