字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草行露宿
草行露宿
Nghĩa
1.在草野中赶路,露天歇宿。形容行旅的艰辛或迫促。
Chữ Hán chứa trong
草
行
露
宿
草行露宿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台