字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草表
草表
Nghĩa
1.草拟章奏。 2.非正式的﹑预先填写的表格。
Chữ Hán chứa trong
草
表