字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草跋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草跋
草跋
Nghĩa
1.在山林中行走。语本《诗.墉风.载驰》"大夫跋涉,我心则忧"毛传"草行曰跋,水行曰涉。"
Chữ Hán chứa trong
草
跋