字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草里旛竿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草里旛竿
草里旛竿
Nghĩa
1.比喻做人能屈能伸,窘困则屈,显达则伸。
Chữ Hán chứa trong
草
里
旛
竿